thông tin liên hệ
Mr: Minh
- 0166 5600 301

Ms Linh

- 01674878987

Chia sẻ lên:
TPU-T41 Series

TPU-T41 Series

Nơi sản xuất:
China
Đặt hàng tối thiểu:
300kg
Khả năng cung cấp:
1000t
Giấy chứng nhận:
iso 9001
Bảo hành:
2 years
Giao hàng/ thời gian:
DDU

Mô tả chi tiết

 TPU-T41 Series

聚酯型TPU-T41系列

 

 

 

 

 

  产品特色: Tính năng sn phm

硬度:độ cứng Shore A70 –Shore A 98

优良的力学性能、快速成型、抗撕裂、高耐磨和耐寒性能。

Tính cơ học tốt, thành hình nhanh, kháng xé, chịu mài mòn cao và khả năng chống lạnh

  应用领域: Phạm vi ứng dụng

可广泛应用于密封圈,肩带,动物耳标,同步带,挤出圆带、防震零件和油封件等挤出和注塑制品。

Được sự dụng rộng rãi như dây đai, dây đeo, thắt lưng,vòng đai, miếng trang trí v.v ...

 

检验项目hạng mục kiểm nghiệm

测试方法phương pháp thí nghiệm

单位đơn vị

T4175

T4180

T4185

T4190

T495

T4195

T4198

比重tỉ trọng

ASTM D792

g/cm3

1.18

1.18

1.19

1.20

1.21

1.21

1.21

硬度độ cứng

ASTM D2240

Shore A

76

80

85

91

95

97

98

拉伸强度độ co giãn

ASTM D412

MPa

25

31

32

41

42

36

38

断裂伸长率Đ giãn dài ti đim gãy

ASTM D412

%

750

660

580

510

480

580

530

100%模量co giãn mm 100%

ASTM D412

MPa

4.2

4.5

5.6

10.4

12.9

13

9.2

300%模量co giãn mm 300%

ASTM D412

MPa

5.6

7.7

10.4

18.7

21.5

23

16.9

撕裂强度sc mnh rách

ASTM D624

KN/m

84

95

106

134

155

145

135

加工温度nhiệt độ chế biến

/

175-190

180-195

190-205

200-215

200-215

175-195

200-220

 

注:(1)以上数据为平均值,不视为产品标准。

Ghi chú: (1) trên ch là s trung bình , không phi là tiêu chun sn phm.


2)样品如果对水分要求严格,建议加工之前进行干燥处理,烘干温度85-100℃,烘干时间3-4h

 

 

Nếu sản phẩm thể chất nước yêu cầu nghiêm khắc, nên sấy khô trước khi chế biến, nhiệt độ sấy 85-100 . thời gian sấy 3-4h.

 

 


Xem thêm các sản phẩm liên quan
TPU-T31 Series
TPU-T31 Series
TPU-T41 Series
TPU-T41 Series
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HARD SERIES
TPU HARD SERIES
TPU-T21 Series
TPU-T21 Series