thông tin liên hệ
Mr: Minh
- 0166 5600 301

Ms Linh

- 01674878987

Chia sẻ lên:
TPU-T31 Series

TPU-T31 Series

Nơi sản xuất:
China
Đặt hàng tối thiểu:
300kg
Khả năng cung cấp:
1000t
Giấy chứng nhận:
iso 9001
Bảo hành:
2 years
Giao hàng/ thời gian:
DDU

Mô tả chi tiết

TPU-T31 Series

聚酯型TPU-T31系列

 

  产品特色:Tính năng sn phm

硬度:Độ cứng Shore A70 ShoreA 95

良好的加工性能、成型周期短、优异的力学性能。

Tính năng chế biến tốt, thời gian thành hình ngắn, tính cơ học tốt.

  应用领域: Phm vi ng dng

可广泛应用于鞋材、型材、管材、包胶、手机外壳保护套、共混改性等领域。

Được s dng rng rãi cho nghành giày, Cu hình, ng, bc, v bo v đin thoi, lĩnh vc khác.

 

检验项目hạng mục kiểm nghiệm

测试方法phương pháp thí nghiệm

单位đơn vị

T3165

T3170

T3175

T3180

T3185

T3190

T3195

   tính nhớt

ASTM D792

g/cm3

1.18

1.18

1.18

1.19

1.19

1.20

1.21

   độ cứng

ASTM D2240

Shore A

67

72

75

81

86

92

96

拉伸强度độ co giãn

ASTM D412

MPa

18

21

23

27

30

38

41

断裂伸长率Đ giãn dài ti đim gãy

ASTM D412

%

900

870

890

750

640

550

540

100%模量co giãn mm 100%

ASTM D412

MPa

3

3

4

5

5

8

12

300%模量co giãn mm 300%

ASTM D412

MPa

4

4

5

7

8

17

19

撕裂强度sc mnh rách

ASTM D624

KN/m

64

65

76

89

106

132

137

加工温度nhit đ chế biến

/

160-180

165-190

170-195

180-200

185-205

190-215

200-220

注:1)以上数据为平均值,不视为产品标准。

Ghi chú: (1) trên ch là s trung bình , không phi là tiêu chun sn phm.

2)样品如果对水分要求严格,建议加工之前进行干燥处理,烘干温度85-100℃,烘干时间3-4h

Nếu sản phẩm thể chất nước yêu cầu nghiêm khắc, nên sấy khô trước khi chế biến, nhiệt độ sấy 85-100 . thời gian sấy 3-4h.

 

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
TPU-T31 Series
TPU-T31 Series
TPU-T41 Series
TPU-T41 Series
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HARD SERIES
TPU HARD SERIES
TPU-T21 Series
TPU-T21 Series