thông tin liên hệ
Mr: Minh
- 0166 5600 301

Ms Linh

- 01674878987

Chia sẻ lên:
TPU-T21 Series

TPU-T21 Series

Nơi sản xuất:
China
Đặt hàng tối thiểu:
300kg
Khả năng cung cấp:
1000t
Giấy chứng nhận:
iso 9001
Bảo hành:
2 years
Giao hàng/ thời gian:
DDU

Mô tả chi tiết

TPU-T21 Series

聚酯型TPU-T21系列

   产品特色: Tính năng sản phẩm

硬度độ cứngShore A 85 Shore A 98

标准聚酯型、良好的透明性、优良的机械性能和可加工性,较高的性价比。

tiêu chuẩn TPU, trong  suốt , tính chất cơ học tuyệt vời và có thể C, đạt được giá trị cao

  应用领域:  Phạm vi ứng dụng

可广泛应用于脚轮、天皮、汽车防滑链[t1] 等领域。

Được s dng rng rãi, bánh xe, da,  Chui  xe  chng  trượt và các lĩnh vc khác trong ô tô.


 

 

检验项目hạng mục kiểm nghiệm

测试方法phương pháp thí nghiệm

单位đơn vị

T2185

T2190

T2195

T2198

   Tính Nht

ASTM D792

g/cm3

1.19

1.21

1.22

1.22

   Độ cứng

ASTM-D2240

Shore A

86

91

95

98

拉伸强度độ co giãn

ASTM D412

MPa

25

36

38

39

断裂伸长率Đ giãn dài ti đim gãy

ASTM D412

%

640

550

540

460

100%模量độ co giãn mm 100%

ASTM D412

MPa

5.4

8.4

11.5

14

300%模量độ co giãn mm 300%

ASTM D412

MPa

8.5

14.2

18.4

22

撕裂强度sc mnh rách

ASTM D624

KN/m

97

121.5

137

168

加工温度nhit đ chế biến

/

180-200

185-205

190-215

195-220

注:(1)以上数据为平均值,不视为产品标准。

Ghi chú: (1) trên ch là s trung bình , không phi là tiêu chun sn phm.

2[t1] 样品如果对水分要求严格,建议加工之前进行干燥处理,烘干温度85-100℃,烘干时间3-4h2) Nếu sản phẩm thể chất nước yêu cầu nghiêm khắc, nên sấy khô trước khi chế biến, nhiệt độ sấy 85-100 . thời gian sấy 3-4h.


                              
 

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
TPU-T31 Series
TPU-T31 Series
TPU-T41 Series
TPU-T41 Series
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HOT- MELT ADHESIVES
TPU HARD SERIES
TPU HARD SERIES
TPU-T21 Series
TPU-T21 Series