thông tin liên hệ
Mr: Minh
- 0166 5600 301

Ms Linh

- 01674878987

Chia sẻ lên:
PTMEG

PTMEG

Mô tả chi tiết

PTMG/TDI System

 

Type

D2125

D2130

D2135

D2142

D2150

DT2155

D2162

D2170

D2186

D2196

NCO content /%

2.3±0.1

3.0±0.1

3.5±0.1

4.2±0.2

5.0±0.2

5.5±0.2

6.2±0.2

7.0±0.2

8.6±0.2

9.65±0.2

Appearance at 20

White solid

White solid

White solid

White solid

White solid

PPG/PTMG

transparent liquid

White solid

White solid

White solid

White solid

MOCA 

g /100g prepolymer

6.7

8.8

10

12.1

14.3

16.1

18

20.5

25

27

Viscosity (/85) /mPa·s

2500

1200

1200

750

1200

350

480

320

400

350

Mixing temperature/

(Prepolymer/MOCA)

90/120

90/120

85/120

85/120

80/120

80/120

80/120

75/120

70/110

70/110

Gel time /min

17

12

11

10

8

6

6

4

4

2

Post cure time(100 )/h

16

16

16

16

16

16

16

16

16

16

Hardness (Shore A)

75±2

82±2

85±2

90±1

93±1

92±1

95±1

97±1

 

 

Hardness (Shore D)

 

 

 

 

 

 

49±2

56±2

65±2

75±2

100% Modulus/MPa

2.1

4.3

5.4

7.5

9.1

7.3

12.8

18.5

26.9

32.6

300% Modulus/MPa

3.2

7.6

9.6

14.1

17.2

14.5

36.3

42.6

-

-

Tensile strength /MPa

23

24

27

33

39

37

48

49

44

54

Elongation  / %

660

610

550

500

440

440

350

320

250

220

Tear strength

without nick(KN/m)

32

55

65

78

88

73

95

111

185

160

Tear strength

with nick(KN/m)

12

17

21

28

33

18

33

43

43

44

Resilience / %

60

65

61

54

49

36

47

45

41

51

Specific gravity

1.05

1.06

1.07

1.09

1.12

1.13

1.13

1.15

1.19

1.18

Abrasion loss /mm3

41

50

39

39

45

58

38

52

72

70

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
CPU  ngành bánh xe nâng điện và trục  cán tôn nghành thép
CPU ngành bánh xe nâng điện...
TPU  ứng dụng nghành giầy dép
TPU ứng dụng nghành giN...
TPU  ứng dụng nghành giầy dép
TPU ứng dụng nghành giN...
Polyurethanes resin 聚氨酯樹脂
Polyurethanes resin 聚氨酯樹脂
Solvent resistance & High Elasticity 耐溶剂性和高弹性
Solvent resistance & High Elasticity 耐溶剂...
Polyether Polyol聚醚多元醇
Polyether Polyol聚醚多元醇
Polyester TDI 聚酯TDI
Polyester TDI 聚酯TDI
PTMEG
PTMEG
ISOCYANATE 甲苯二異氰酸酯 TDI
ISOCYANATE 甲苯二Ĭ...
Polymeric MDI 聚合 MDI
Polymeric MDI 聚合 MDI
MOCA
MOCA
CPU ngành bánh xe nâng điện và trục cán tôn nghành thép
CPU ngành bánh xe nâng điện và trục cán...